Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


KHR XPD
coinmill.com
5000 0.001
10,000 0.003
20,000 0.005
50,000 0.013
100,000 0.026
200,000 0.052
500,000 0.131
1,000,000 0.261
2,000,000 0.523
5,000,000 1.306
10,000,000 2.613
20,000,000 5.226
50,000,000 13.065
100,000,000 26.130
200,000,000 52.260
500,000,000 130.650
1,000,000,000 261.300
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPD KHR
coinmill.com
0.001 3800
0.002 7700
0.005 19,100
0.010 38,300
0.020 76,500
0.050 191,400
0.100 382,700
0.200 765,400
0.500 1,913,500
1.000 3,827,000
2.000 7,654,000
5.000 19,135,100
10.000 38,270,200
20.000 76,540,500
50.000 191,351,200
100.000 382,702,400
200.000 765,404,800
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ