Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


KHR XPD
coinmill.com
5000 0.001
10,000 0.003
20,000 0.005
50,000 0.013
100,000 0.026
200,000 0.051
500,000 0.129
1,000,000 0.257
2,000,000 0.515
5,000,000 1.286
10,000,000 2.573
20,000,000 5.146
50,000,000 12.865
100,000,000 25.730
200,000,000 51.459
500,000,000 128.649
1,000,000,000 257.297
KHR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XPD KHR
coinmill.com
0.001 3900
0.002 7800
0.005 19,400
0.010 38,900
0.020 77,700
0.050 194,300
0.100 388,700
0.200 777,300
0.500 1,943,300
1.000 3,886,600
2.000 7,773,100
5.000 19,432,800
10.000 38,865,600
20.000 77,731,100
50.000 194,327,800
100.000 388,655,600
200.000 777,311,100
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ