Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 12 chữ số có nghĩa.


KHR XPM
coinmill.com
5000 6.9188
10,000 13.8376
20,000 27.6752
50,000 69.1880
100,000 138.3759
200,000 276.7519
500,000 691.8797
1,000,000 1383.7593
2,000,000 2767.5186
5,000,000 6918.7966
10,000,000 13,837.5932
20,000,000 27,675.1864
50,000,000 69,187.9659
100,000,000 138,375.9319
200,000,000 276,751.8637
500,000,000 691,879.6593
1,000,000,000 1,383,759.3186
KHR tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
XPM KHR
coinmill.com
5.0000 3600
10.0000 7200
20.0000 14,500
50.0000 36,100
100.0000 72,300
200.0000 144,500
500.0000 361,300
1000.0000 722,700
2000.0000 1,445,300
5000.0000 3,613,300
10,000.0000 7,226,700
20,000.0000 14,453,400
50,000.0000 36,133,500
100,000.0000 72,266,900
200,000.0000 144,533,800
500,000.0000 361,334,500
1,000,000.0000 722,669,000
XPM tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ