Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KHR XPT
coinmill.com
5000 0.001
10,000 0.002
20,000 0.003
50,000 0.008
100,000 0.016
200,000 0.032
500,000 0.079
1,000,000 0.159
2,000,000 0.317
5,000,000 0.793
10,000,000 1.586
20,000,000 3.173
50,000,000 7.932
100,000,000 15.865
200,000,000 31.729
500,000,000 79.323
1,000,000,000 158.647
KHR tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT KHR
coinmill.com
0.001 3200
0.001 6300
0.002 12,600
0.005 31,500
0.010 63,000
0.020 126,100
0.050 315,200
0.100 630,300
0.200 1,260,700
0.500 3,151,700
1.000 6,303,300
2.000 12,606,600
5.000 31,516,600
10.000 63,033,100
20.000 126,066,300
50.000 315,165,700
100.000 630,331,500
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ