Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KHR XPT
coinmill.com
0 1341.695
0 3354.237
0 6708.474
0 13,416.948
0 33,542.369
0 67,084.739
0 134,169.478
0 335,423.694
0 670,847.389
0 1,341,694.777
0 3,354,236.943
0 6,708,473.886
0 13,416,947.771
0 33,542,369.428
0 67,084,738.856
0 134,169,477.712
100 335,423,694.279
KHR tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
XPT KHR
coinmill.com
1000.000 0
2000.000 0
5000.000 0
10,000.000 0
20,000.000 0
50,000.000 0
100,000.000 0
200,000.000 0
500,000.000 0
1,000,000.000 0
2,000,000.000 0
5,000,000.000 0
10,000,000.000 0
20,000,000.000 0
50,000,000.000 0
100,000,000.000 0
200,000,000.000 0
XPT tỷ lệ
3 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ