Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


KHR XRP
coinmill.com
5000 1.21
10,000 2.43
20,000 4.86
50,000 12.14
100,000 24.29
200,000 48.58
500,000 121.44
1,000,000 242.88
2,000,000 485.75
5,000,000 1214.39
10,000,000 2428.77
20,000,000 4857.55
50,000,000 12,143.87
100,000,000 24,287.75
200,000,000 48,575.50
500,000,000 121,438.74
1,000,000,000 242,877.49
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
XRP KHR
coinmill.com
0.50 2100
1.00 4100
2.00 8200
5.00 20,600
10.00 41,200
20.00 82,300
50.00 205,900
100.00 411,700
200.00 823,500
500.00 2,058,700
1000.00 4,117,300
2000.00 8,234,600
5000.00 20,586,500
10,000.00 41,173,000
20,000.00 82,346,000
50,000.00 205,865,100
100,000.00 411,730,200
XRP tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ