Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 5 chữ số có nghĩa.


KHR XRP
coinmill.com
5000 1.59
10,000 3.19
20,000 6.37
50,000 15.93
100,000 31.86
200,000 63.72
500,000 159.30
1,000,000 318.60
2,000,000 637.20
5,000,000 1593.00
10,000,000 3186.01
20,000,000 6372.02
50,000,000 15,930.05
100,000,000 31,860.10
200,000,000 63,720.20
500,000,000 159,300.49
1,000,000,000 318,600.99
KHR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XRP KHR
coinmill.com
1.00 3100
2.00 6300
5.00 15,700
10.00 31,400
20.00 62,800
50.00 156,900
100.00 313,900
200.00 627,700
500.00 1,569,400
1000.00 3,138,700
2000.00 6,277,400
5000.00 15,693,600
10,000.00 31,387,200
20,000.00 62,774,400
50,000.00 156,936,100
100,000.00 313,872,200
200,000.00 627,744,400
XRP tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ