Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 5 chữ số có nghĩa.


KHR XRP
coinmill.com
5000 1.72
10,000 3.43
20,000 6.87
50,000 17.17
100,000 34.35
200,000 68.70
500,000 171.75
1,000,000 343.49
2,000,000 686.98
5,000,000 1717.46
10,000,000 3434.92
20,000,000 6869.84
50,000,000 17,174.59
100,000,000 34,349.18
200,000,000 68,698.36
500,000,000 171,745.89
1,000,000,000 343,491.78
KHR tỷ lệ
7 tháng Chín 2026
XRP KHR
coinmill.com
1.00 2900
2.00 5800
5.00 14,600
10.00 29,100
20.00 58,200
50.00 145,600
100.00 291,100
200.00 582,300
500.00 1,455,600
1000.00 2,911,300
2000.00 5,822,600
5000.00 14,556,400
10,000.00 29,112,800
20,000.00 58,225,600
50,000.00 145,563,900
100,000.00 291,127,800
200,000.00 582,255,600
XRP tỷ lệ
7 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ