Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Siacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Siacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Siacoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Siacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XSC có thể được viết XSC. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Siacoin cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XSC có 15 chữ số có nghĩa.


KHR XSC
coinmill.com
5000 1483.92
10,000 2967.83
20,000 5935.67
50,000 14,839.17
100,000 29,678.34
200,000 59,356.68
500,000 148,391.70
1,000,000 296,783.39
2,000,000 593,566.79
5,000,000 1,483,916.97
10,000,000 2,967,833.95
20,000,000 5,935,667.89
50,000,000 14,839,169.73
100,000,000 29,678,339.47
200,000,000 59,356,678.94
500,000,000 148,391,697.35
1,000,000,000 296,783,394.70
KHR tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
XSC KHR
coinmill.com
1000.00 3400
2000.00 6700
5000.00 16,800
10,000.00 33,700
20,000.00 67,400
50,000.00 168,500
100,000.00 336,900
200,000.00 673,900
500,000.00 1,684,700
1,000,000.00 3,369,500
2,000,000.00 6,738,900
5,000,000.00 16,847,300
10,000,000.00 33,694,600
20,000,000.00 67,389,200
50,000,000.00 168,473,000
100,000,000.00 336,946,100
200,000,000.00 673,892,200
XSC tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ