Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Siacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Siacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Siacoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Siacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XSC có thể được viết XSC. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Siacoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XSC có 15 chữ số có nghĩa.


KHR XSC
coinmill.com
5000 170.16
10,000 340.31
20,000 680.63
50,000 1701.57
100,000 3403.13
200,000 6806.27
500,000 17,015.67
1,000,000 34,031.33
2,000,000 68,062.66
5,000,000 170,156.66
10,000,000 340,313.32
20,000,000 680,626.63
50,000,000 1,701,566.58
100,000,000 3,403,133.15
200,000,000 6,806,266.31
500,000,000 17,015,665.77
1,000,000,000 34,031,331.54
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XSC KHR
coinmill.com
100.00 2900
200.00 5900
500.00 14,700
1000.00 29,400
2000.00 58,800
5000.00 146,900
10,000.00 293,800
20,000.00 587,700
50,000.00 1,469,200
100,000.00 2,938,500
200,000.00 5,876,900
500,000.00 14,692,300
1,000,000.00 29,384,700
2,000,000.00 58,769,400
5,000,000.00 146,923,400
10,000,000.00 293,846,900
20,000,000.00 587,693,700
XSC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ