Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


KHR XVG
coinmill.com
5000 51.85
10,000 103.70
20,000 207.41
50,000 518.51
100,000 1037.03
200,000 2074.05
500,000 5185.13
1,000,000 10,370.26
2,000,000 20,740.53
5,000,000 51,851.32
10,000,000 103,702.65
20,000,000 207,405.30
50,000,000 518,513.25
100,000,000 1,037,026.49
200,000,000 2,074,052.99
500,000,000 5,185,132.47
1,000,000,000 10,370,264.95
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
XVG KHR
coinmill.com
50.00 4800
100.00 9600
200.00 19,300
500.00 48,200
1000.00 96,400
2000.00 192,900
5000.00 482,100
10,000.00 964,300
20,000.00 1,928,600
50,000.00 4,821,500
100,000.00 9,643,000
200,000.00 19,285,900
500,000.00 48,214,800
1,000,000.00 96,429,600
2,000,000.00 192,859,100
5,000,000.00 482,147,800
10,000,000.00 964,295,500
XVG tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ