Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


KHR YER
coinmill.com
0 0.005
0 0.010
0 0.015
0 0.035
0 0.085
0 0.170
0 0.340
0 0.850
0 1.700
0 3.395
0 8.490
0 16.975
0 33.950
0 84.880
0 169.760
0 339.525
100 848.810
KHR tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
YER KHR
coinmill.com
0.005 0
0.010 0
0.020 0
0.050 0
0.100 0
0.200 0
0.500 0
1.000 0
2.000 0
5.000 0
10.000 0
20.000 0
50.000 0
100.000 0
200.000 0
500.000 0
1000.000 100
YER tỷ lệ
3 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ