Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


KHR YER
coinmill.com
5000 291.465
10,000 582.930
20,000 1165.860
50,000 2914.655
100,000 5829.310
200,000 11,658.615
500,000 29,146.540
1,000,000 58,293.075
2,000,000 116,586.150
5,000,000 291,465.380
10,000,000 582,930.755
20,000,000 1,165,861.515
50,000,000 2,914,653.785
100,000,000 5,829,307.570
200,000,000 11,658,615.135
500,000,000 29,146,537.840
1,000,000,000 58,293,075.685
KHR tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
YER KHR
coinmill.com
200.000 3400
500.000 8600
1000.000 17,200
2000.000 34,300
5000.000 85,800
10,000.000 171,500
20,000.000 343,100
50,000.000 857,700
100,000.000 1,715,500
200,000.000 3,430,900
500,000.000 8,577,300
1,000,000.000 17,154,700
2,000,000.000 34,309,400
5,000,000.000 85,773,500
10,000,000.000 171,547,000
20,000,000.000 343,093,900
50,000,000.000 857,734,800
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ