Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 4 chữ số có nghĩa.


KHR ZAR
coinmill.com
5000 20.50
10,000 41.05
20,000 82.05
50,000 205.15
100,000 410.35
200,000 820.70
500,000 2051.70
1,000,000 4103.40
2,000,000 8206.75
5,000,000 20,516.90
10,000,000 41,033.80
20,000,000 82,067.55
50,000,000 205,168.90
100,000,000 410,337.80
200,000,000 820,675.60
500,000,000 2,051,688.95
1,000,000,000 4,103,377.90
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
ZAR KHR
coinmill.com
10.00 2400
20.00 4900
50.00 12,200
100.00 24,400
200.00 48,700
500.00 121,900
1000.00 243,700
2000.00 487,400
5000.00 1,218,500
10,000.00 2,437,000
20,000.00 4,874,000
50,000.00 12,185,100
100,000.00 24,370,200
200,000.00 48,740,300
500,000.00 121,850,800
1,000,000.00 243,701,700
2,000,000.00 487,403,300
ZAR tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ