Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 4 chữ số có nghĩa.


KHR ZAR
coinmill.com
5000 20.00
10,000 40.00
20,000 79.95
50,000 199.90
100,000 399.80
200,000 799.65
500,000 1999.10
1,000,000 3998.20
2,000,000 7996.45
5,000,000 19,991.10
10,000,000 39,982.25
20,000,000 79,964.45
50,000,000 199,911.15
100,000,000 399,822.30
200,000,000 799,644.60
500,000,000 1,999,111.50
1,000,000,000 3,998,223.00
KHR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
ZAR KHR
coinmill.com
10.00 2500
20.00 5000
50.00 12,500
100.00 25,000
200.00 50,000
500.00 125,100
1000.00 250,100
2000.00 500,200
5000.00 1,250,600
10,000.00 2,501,100
20,000.00 5,002,200
50,000.00 12,505,600
100,000.00 25,011,100
200,000.00 50,022,200
500,000.00 125,055,600
1,000,000.00 250,111,100
2,000,000.00 500,222,200
ZAR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ