Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


KHR ZET
coinmill.com
5000 1161.96
10,000 2323.91
20,000 4647.83
50,000 11,619.57
100,000 23,239.14
200,000 46,478.28
500,000 116,195.71
1,000,000 232,391.42
2,000,000 464,782.83
5,000,000 1,161,957.09
10,000,000 2,323,914.17
20,000,000 4,647,828.35
50,000,000 11,619,570.87
100,000,000 23,239,141.75
200,000,000 46,478,283.50
500,000,000 116,195,708.74
1,000,000,000 232,391,417.48
KHR tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
ZET KHR
coinmill.com
500.00 2200
1000.00 4300
2000.00 8600
5000.00 21,500
10,000.00 43,000
20,000.00 86,100
50,000.00 215,200
100,000.00 430,300
200,000.00 860,600
500,000.00 2,151,500
1,000,000.00 4,303,100
2,000,000.00 8,606,200
5,000,000.00 21,515,400
10,000,000.00 43,030,800
20,000,000.00 86,061,700
50,000,000.00 215,154,200
100,000,000.00 430,308,500
ZET tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ