Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Comorian Franc và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Comorians Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


KMF LKR
coinmill.com
500.00 387
1000.00 774
2000.00 1548
5000.00 3870
10,000.00 7739
20,000.00 15,479
50,000.00 38,697
100,000.00 77,394
200,000.00 154,789
500,000.00 386,972
1,000,000.00 773,945
2,000,000.00 1,547,889
5,000,000.00 3,869,723
10,000,000.00 7,739,446
20,000,000.00 15,478,892
50,000,000.00 38,697,231
100,000,000.00 77,394,462
KMF tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
LKR KMF
coinmill.com
200 258.40
500 646.05
1000 1292.10
2000 2584.15
5000 6460.40
10,000 12,920.80
20,000 25,841.65
50,000 64,604.10
100,000 129,208.20
200,000 258,416.40
500,000 646,041.05
1,000,000 1,292,082.10
2,000,000 2,584,164.20
5,000,000 6,460,410.55
10,000,000 12,920,821.10
20,000,000 25,841,642.25
50,000,000 64,604,105.55
LKR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ