Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Comorian Franc và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Comorians Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


KMF SAR
coinmill.com
500.00 4
1000.00 9
2000.00 17
5000.00 43
10,000.00 87
20,000.00 174
50,000.00 435
100,000.00 869
200,000.00 1739
500,000.00 4347
1,000,000.00 8694
2,000,000.00 17,388
5,000,000.00 43,471
10,000,000.00 86,941
20,000,000.00 173,883
50,000,000.00 434,707
100,000,000.00 869,414
KMF tỷ lệ
22 tháng Chín 2026
SAR KMF
coinmill.com
2 230.05
5 575.10
10 1150.20
20 2300.40
50 5751.00
100 11,502.00
200 23,004.00
500 57,510.00
1000 115,020.00
2000 230,040.00
5000 575,100.05
10,000 1,150,200.10
20,000 2,300,400.25
50,000 5,751,000.60
100,000 11,502,001.20
200,000 23,004,002.35
500,000 57,510,005.90
SAR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ