Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Comorian Franc và Dollar đảo Solomon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar đảo Solomon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quần đảo Solomon đô la hoặc Comorians Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Solomon Islands Dollar là tiền tệ Quần đảo Solomon (SB, SLB). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu SBD có thể được viết SI$. Solomon Islands Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Solomon Islands Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SBD có 5 chữ số có nghĩa.


KMF SBD
coinmill.com
500.00 9.55
1000.00 19.15
2000.00 38.30
5000.00 95.70
10,000.00 191.40
20,000.00 382.80
50,000.00 957.05
100,000.00 1914.05
200,000.00 3828.10
500,000.00 9570.25
1,000,000.00 19,140.50
2,000,000.00 38,281.00
5,000,000.00 95,702.50
10,000,000.00 191,405.05
20,000,000.00 382,810.10
50,000,000.00 957,025.25
100,000,000.00 1,914,050.45
KMF tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
SBD KMF
coinmill.com
5.00 261.25
10.00 522.45
20.00 1044.90
50.00 2612.25
100.00 5224.50
200.00 10,449.05
500.00 26,122.60
1000.00 52,245.25
2000.00 104,490.45
5000.00 261,226.15
10,000.00 522,452.25
20,000.00 1,044,904.55
50,000.00 2,612,261.35
100,000.00 5,224,522.65
200,000.00 10,449,045.35
500,000.00 26,122,613.35
1,000,000.00 52,245,226.75
SBD tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ