Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Comorian Franc và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Comorians Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


KMF SNT
coinmill.com
500.00 133.737
1000.00 267.473
2000.00 534.947
5000.00 1337.367
10,000.00 2674.735
20,000.00 5349.469
50,000.00 13,373.674
100,000.00 26,747.347
200,000.00 53,494.695
500,000.00 133,736.737
1,000,000.00 267,473.473
2,000,000.00 534,946.946
5,000,000.00 1,337,367.365
10,000,000.00 2,674,734.730
20,000,000.00 5,349,469.460
50,000,000.00 13,373,673.651
100,000,000.00 26,747,347.302
KMF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SNT KMF
coinmill.com
100.000 373.85
200.000 747.75
500.000 1869.35
1000.000 3738.70
2000.000 7477.40
5000.000 18,693.45
10,000.000 37,386.90
20,000.000 74,773.75
50,000.000 186,934.45
100,000.000 373,868.85
200,000.000 747,737.70
500,000.000 1,869,344.25
1,000,000.000 3,738,688.50
2,000,000.000 7,477,377.00
5,000,000.000 18,693,442.55
10,000,000.000 37,386,885.10
20,000,000.000 74,773,770.20
SNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ