Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Comorian Franc (KMF) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Comorian Franc và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Comorians Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


KMF TMM
coinmill.com
0.00 1218
0.00 3044
0.00 6089
0.00 12,177
0.05 30,443
0.10 60,885
0.20 121,771
0.50 304,427
1.00 608,853
2.00 1,217,707
5.00 3,044,267
10.00 6,088,534
20.00 12,177,067
50.00 30,442,668
100.00 60,885,335
200.00 121,770,671
500.00 304,426,677
KMF tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
TMM KMF
coinmill.com
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.05
50,000 0.10
100,000 0.15
200,000 0.35
500,000 0.80
1,000,000 1.65
2,000,000 3.30
5,000,000 8.20
10,000,000 16.40
20,000,000 32.85
50,000,000 82.10
100,000,000 164.25
200,000,000 328.50
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ