Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Comorian Franc (KMF) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Comorian Franc và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Comorians Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


KMF VEB
coinmill.com
500.00 292,013,889
1000.00 584,027,778
2000.00 1,168,055,556
5000.00 2,920,138,889
10,000.00 5,840,277,778
20,000.00 11,680,555,556
50,000.00 29,201,388,889
100,000.00 58,402,777,778
200,000.00 116,805,555,556
500,000.00 292,013,888,889
1,000,000.00 584,027,777,778
2,000,000.00 1,168,055,555,556
5,000,000.00 2,920,138,888,889
10,000,000.00 5,840,277,777,778
20,000,000.00 11,680,555,555,556
50,000,000.00 29,201,388,888,889
100,000,000.00 58,402,777,777,778
KMF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
VEB KMF
coinmill.com
200,000,000 342.45
500,000,000 856.10
1,000,000,000 1712.25
2,000,000,000 3424.50
5,000,000,000 8561.25
10,000,000,000 17,122.45
20,000,000,000 34,244.95
50,000,000,000 85,612.35
100,000,000,000 171,224.75
200,000,000,000 342,449.45
500,000,000,000 856,123.65
1,000,000,000,000 1,712,247.30
2,000,000,000,000 3,424,494.65
5,000,000,000,000 8,561,236.60
10,000,000,000,000 17,122,473.25
20,000,000,000,000 34,244,946.50
50,000,000,000,000 85,612,366.25
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ