Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Comorian Franc và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Comorians Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


KMF XOF
coinmill.com
500.00 640
1000.00 1280
2000.00 2561
5000.00 6402
10,000.00 12,805
20,000.00 25,609
50,000.00 64,023
100,000.00 128,047
200,000.00 256,093
500,000.00 640,233
1,000,000.00 1,280,466
2,000,000.00 2,560,932
5,000,000.00 6,402,329
10,000,000.00 12,804,659
20,000,000.00 25,609,317
50,000,000.00 64,023,293
100,000,000.00 128,046,585
KMF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF KMF
coinmill.com
500 390.50
1000 780.95
2000 1561.95
5000 3904.85
10,000 7809.65
20,000 15,619.30
50,000 39,048.30
100,000 78,096.60
200,000 156,193.15
500,000 390,482.90
1,000,000 780,965.75
2,000,000 1,561,931.55
5,000,000 3,904,828.85
10,000,000 7,809,657.70
20,000,000 15,619,315.40
50,000,000 39,048,288.50
100,000,000 78,096,577.00
XOF tỷ lệ
24 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ