Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Comorian Franc và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Comorians Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


KMF XOF
coinmill.com
500.00 622
1000.00 1243
2000.00 2486
5000.00 6216
10,000.00 12,432
20,000.00 24,865
50,000.00 62,162
100,000.00 124,324
200,000.00 248,647
500,000.00 621,618
1,000,000.00 1,243,237
2,000,000.00 2,486,473
5,000,000.00 6,216,183
10,000,000.00 12,432,367
20,000,000.00 24,864,733
50,000,000.00 62,161,834
100,000,000.00 124,323,667
KMF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF KMF
coinmill.com
500 402.20
1000 804.35
2000 1608.70
5000 4021.75
10,000 8043.50
20,000 16,087.05
50,000 40,217.60
100,000 80,435.20
200,000 160,870.40
500,000 402,176.05
1,000,000 804,352.10
2,000,000 1,608,704.15
5,000,000 4,021,760.40
10,000,000 8,043,520.80
20,000,000 16,087,041.55
50,000,000 40,217,603.90
100,000,000 80,435,207.80
XOF tỷ lệ
8 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ