Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Comorian Franc và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Comorians Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


KMF XPD
coinmill.com
500.00 0.001
1000.00 0.002
2000.00 0.005
5000.00 0.012
10,000.00 0.024
20,000.00 0.048
50,000.00 0.120
100,000.00 0.239
200,000.00 0.478
500,000.00 1.195
1,000,000.00 2.390
2,000,000.00 4.780
5,000,000.00 11.950
10,000,000.00 23.900
20,000,000.00 47.800
50,000,000.00 119.500
100,000,000.00 239.001
KMF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XPD KMF
coinmill.com
0.001 418.40
0.002 836.80
0.005 2092.05
0.010 4184.10
0.020 8368.20
0.050 20,920.45
0.100 41,840.90
0.200 83,681.80
0.500 209,204.55
1.000 418,409.10
2.000 836,818.20
5.000 2,092,045.45
10.000 4,184,090.90
20.000 8,368,181.80
50.000 20,920,454.55
100.000 41,840,909.10
200.000 83,681,818.20
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ