Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Comorian Franc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Comorians Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KMF XPT
coinmill.com
500.00 0.001
1000.00 0.001
2000.00 0.003
5000.00 0.007
10,000.00 0.015
20,000.00 0.029
50,000.00 0.073
100,000.00 0.146
200,000.00 0.292
500,000.00 0.731
1,000,000.00 1.461
2,000,000.00 2.922
5,000,000.00 7.306
10,000,000.00 14.611
20,000,000.00 29.223
50,000,000.00 73.056
100,000,000.00 146.113
KMF tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT KMF
coinmill.com
0.001 342.20
0.001 684.40
0.002 1368.80
0.005 3422.00
0.010 6844.05
0.020 13,688.05
0.050 34,220.15
0.100 68,440.30
0.200 136,880.60
0.500 342,201.55
1.000 684,403.10
2.000 1,368,806.25
5.000 3,422,015.60
10.000 6,844,031.20
20.000 13,688,062.40
50.000 34,220,155.95
100.000 68,440,311.95
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ