Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Comorian Franc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Comorians Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KMF XPT
coinmill.com
0.00 1503.905
0.00 3759.762
0.00 7519.523
0.00 15,039.047
0.05 37,597.616
0.10 75,195.233
0.20 150,390.465
0.50 375,976.164
1.00 751,952.327
2.00 1,503,904.654
5.00 3,759,761.636
10.00 7,519,523.272
20.00 15,039,046.543
50.00 37,597,616.359
100.00 75,195,232.717
200.00 150,390,465.435
500.00 375,976,163.587
KMF tỷ lệ
8 tháng Tám 2026
XPT KMF
coinmill.com
1000.000 0.00
2000.000 0.00
5000.000 0.00
10,000.000 0.00
20,000.000 0.05
50,000.000 0.05
100,000.000 0.15
200,000.000 0.25
500,000.000 0.65
1,000,000.000 1.35
2,000,000.000 2.65
5,000,000.000 6.65
10,000,000.000 13.30
20,000,000.000 26.60
50,000,000.000 66.50
100,000,000.000 133.00
200,000,000.000 265.95
XPT tỷ lệ
8 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ