Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Comorian Franc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Comorians Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


KMF YER
coinmill.com
500.00 273.110
1000.00 546.215
2000.00 1092.430
5000.00 2731.080
10,000.00 5462.160
20,000.00 10,924.315
50,000.00 27,310.790
100,000.00 54,621.580
200,000.00 109,243.155
500,000.00 273,107.890
1,000,000.00 546,215.780
2,000,000.00 1,092,431.560
5,000,000.00 2,731,078.905
10,000,000.00 5,462,157.810
20,000,000.00 10,924,315.620
50,000,000.00 27,310,789.050
100,000,000.00 54,621,578.100
KMF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
YER KMF
coinmill.com
200.000 366.15
500.000 915.40
1000.000 1830.80
2000.000 3661.55
5000.000 9153.90
10,000.000 18,307.80
20,000.000 36,615.55
50,000.000 91,538.90
100,000.000 183,077.85
200,000.000 366,155.65
500,000.000 915,389.15
1,000,000.000 1,830,778.30
2,000,000.000 3,661,556.60
5,000,000.000 9,153,891.50
10,000,000.000 18,307,783.00
20,000,000.000 36,615,566.05
50,000,000.000 91,538,915.10
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ