Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Comorian Franc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Comorians Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


KMF YER
coinmill.com
0.00 0.005
0.00 0.010
0.00 0.020
0.00 0.035
0.05 0.090
0.10 0.180
0.20 0.360
0.50 0.895
1.00 1.790
2.00 3.580
5.00 8.955
10.00 17.905
20.00 35.810
50.00 89.530
100.00 179.060
200.00 358.115
500.00 895.290
KMF tỷ lệ
8 tháng Tám 2026
YER KMF
coinmill.com
0.005 0.00
0.010 0.00
0.020 0.00
0.050 0.05
0.100 0.05
0.200 0.10
0.500 0.30
1.000 0.55
2.000 1.10
5.000 2.80
10.000 5.60
20.000 11.15
50.000 27.90
100.000 55.85
200.000 111.70
500.000 279.25
1000.000 558.50
YER tỷ lệ
7 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ