Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Triều Tiên và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Bắc Triều Tiên Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


KPW KRW
coinmill.com
500.00 842
1000.00 1685
2000.00 3369
5000.00 8423
10,000.00 16,846
20,000.00 33,692
50,000.00 84,230
100,000.00 168,460
200,000.00 336,920
500,000.00 842,299
1,000,000.00 1,684,599
2,000,000.00 3,369,197
5,000,000.00 8,422,993
10,000,000.00 16,845,985
20,000,000.00 33,691,971
50,000,000.00 84,229,927
100,000,000.00 168,459,854
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
KRW KPW
coinmill.com
1000 593.61
2000 1187.23
5000 2968.07
10,000 5936.13
20,000 11,872.26
50,000 29,680.66
100,000 59,361.32
200,000 118,722.65
500,000 296,806.62
1,000,000 593,613.24
2,000,000 1,187,226.48
5,000,000 2,968,066.20
10,000,000 5,936,132.41
20,000,000 11,872,264.82
50,000,000 29,680,662.04
100,000,000 59,361,324.08
200,000,000 118,722,648.17
KRW tỷ lệ
17 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ