Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Triều Tiên và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Bắc Triều Tiên Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


KPW KRW
coinmill.com
500.00 858
1000.00 1715
2000.00 3431
5000.00 8577
10,000.00 17,154
20,000.00 34,308
50,000.00 85,771
100,000.00 171,542
200,000.00 343,083
500,000.00 857,708
1,000,000.00 1,715,417
2,000,000.00 3,430,833
5,000,000.00 8,577,083
10,000,000.00 17,154,166
20,000,000.00 34,308,332
50,000,000.00 85,770,831
100,000,000.00 171,541,662
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
KRW KPW
coinmill.com
1000 582.95
2000 1165.90
5000 2914.74
10,000 5829.49
20,000 11,658.98
50,000 29,147.44
100,000 58,294.88
200,000 116,589.75
500,000 291,474.38
1,000,000 582,948.76
2,000,000 1,165,897.53
5,000,000 2,914,743.82
10,000,000 5,829,487.65
20,000,000 11,658,975.30
50,000,000 29,147,438.24
100,000,000 58,294,876.48
200,000,000 116,589,752.95
KRW tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ