Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Triều Tiên và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Bắc Triều Tiên Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


KPW LKR
coinmill.com
500.00 184
1000.00 368
2000.00 736
5000.00 1839
10,000.00 3678
20,000.00 7356
50,000.00 18,391
100,000.00 36,782
200,000.00 73,563
500,000.00 183,908
1,000,000.00 367,816
2,000,000.00 735,631
5,000,000.00 1,839,078
10,000,000.00 3,678,156
20,000,000.00 7,356,312
50,000,000.00 18,390,779
100,000,000.00 36,781,558
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LKR KPW
coinmill.com
200 543.75
500 1359.38
1000 2718.75
2000 5437.51
5000 13,593.77
10,000 27,187.54
20,000 54,375.08
50,000 135,937.69
100,000 271,875.38
200,000 543,750.76
500,000 1,359,376.90
1,000,000 2,718,753.80
2,000,000 5,437,507.61
5,000,000 13,593,769.02
10,000,000 27,187,538.03
20,000,000 54,375,076.06
50,000,000 135,937,690.15
LKR tỷ lệ
6 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ