Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Triều Tiên và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Bắc Triều Tiên Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 14 chữ số có nghĩa.


KPW LSK
coinmill.com
500.00 2.31253
1000.00 4.62505
2000.00 9.25011
5000.00 23.12527
10,000.00 46.25053
20,000.00 92.50106
50,000.00 231.25266
100,000.00 462.50531
200,000.00 925.01062
500,000.00 2312.52656
1,000,000.00 4625.05311
2,000,000.00 9250.10623
5,000,000.00 23,125.26557
10,000,000.00 46,250.53114
20,000,000.00 92,501.06227
50,000,000.00 231,252.65568
100,000,000.00 462,505.31136
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LSK KPW
coinmill.com
5.00000 1081.07
10.00000 2162.14
20.00000 4324.27
50.00000 10,810.69
100.00000 21,621.37
200.00000 43,242.75
500.00000 108,106.87
1000.00000 216,213.73
2000.00000 432,427.47
5000.00000 1,081,068.67
10,000.00000 2,162,137.33
20,000.00000 4,324,274.66
50,000.00000 10,810,686.66
100,000.00000 21,621,373.32
200,000.00000 43,242,746.64
500,000.00000 108,106,866.61
1,000,000.00000 216,213,733.21
LSK tỷ lệ
6 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ