Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Triều Tiên và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Bắc Triều Tiên Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


KPW MMK
coinmill.com
500.00 1150
1000.00 2350
2000.00 4700
5000.00 11,750
10,000.00 23,500
20,000.00 46,950
50,000.00 117,400
100,000.00 234,750
200,000.00 469,550
500,000.00 1,173,850
1,000,000.00 2,347,700
2,000,000.00 4,695,450
5,000,000.00 11,738,550
10,000,000.00 23,477,150
20,000,000.00 46,954,300
50,000,000.00 117,385,700
100,000,000.00 234,771,450
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MMK KPW
coinmill.com
2000 851.89
5000 2129.73
10,000 4259.46
20,000 8518.92
50,000 21,297.31
100,000 42,594.62
200,000 85,189.24
500,000 212,973.10
1,000,000 425,946.21
2,000,000 851,892.42
5,000,000 2,129,731.05
10,000,000 4,259,462.09
20,000,000 8,518,924.18
50,000,000 21,297,310.45
100,000,000 42,594,620.91
200,000,000 85,189,241.82
500,000,000 212,973,104.54
MMK tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ