Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Triều Tiên và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Bắc Triều Tiên Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


KPW MNT
coinmill.com
500.00 2000
1000.00 4000
2000.00 8001
5000.00 20,002
10,000.00 40,005
20,000.00 80,010
50,000.00 200,024
100,000.00 400,049
200,000.00 800,097
500,000.00 2,000,243
1,000,000.00 4,000,487
2,000,000.00 8,000,974
5,000,000.00 20,002,434
10,000,000.00 40,004,869
20,000,000.00 80,009,737
50,000,000.00 200,024,343
100,000,000.00 400,048,685
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MNT KPW
coinmill.com
2000 499.94
5000 1249.85
10,000 2499.70
20,000 4999.39
50,000 12,498.48
100,000 24,996.96
200,000 49,993.92
500,000 124,984.79
1,000,000 249,969.58
2,000,000 499,939.15
5,000,000 1,249,847.88
10,000,000 2,499,695.75
20,000,000 4,999,391.51
50,000,000 12,498,478.76
100,000,000 24,996,957.53
200,000,000 49,993,915.05
500,000,000 124,984,787.64
MNT tỷ lệ
6 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ