Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Triều Tiên và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Bắc Triều Tiên Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


KPW TND
coinmill.com
500.00 1.665
1000.00 3.330
2000.00 6.660
5000.00 16.655
10,000.00 33.310
20,000.00 66.615
50,000.00 166.540
100,000.00 333.075
200,000.00 666.155
500,000.00 1665.385
1,000,000.00 3330.765
2,000,000.00 6661.530
5,000,000.00 16,653.830
10,000,000.00 33,307.660
20,000,000.00 66,615.320
50,000,000.00 166,538.305
100,000,000.00 333,076.610
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
TND KPW
coinmill.com
2.000 600.46
5.000 1501.16
10.000 3002.31
20.000 6004.62
50.000 15,011.56
100.000 30,023.12
200.000 60,046.25
500.000 150,115.61
1000.000 300,231.23
2000.000 600,462.46
5000.000 1,501,156.14
10,000.000 3,002,312.28
20,000.000 6,004,624.56
50,000.000 15,011,561.40
100,000.000 30,023,122.79
200,000.000 60,046,245.59
500,000.000 150,115,613.97
TND tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ