Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Triều Tiên và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Bắc Triều Tiên Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


KPW XAU
coinmill.com
500.00 2297.305
1000.00 4594.610
2000.00 9189.219
5000.00 22,973.049
10,000.00 45,946.097
20,000.00 91,892.194
50,000.00 229,730.485
100,000.00 459,460.971
200,000.00 918,921.941
500,000.00 2,297,304.854
1,000,000.00 4,594,609.707
2,000,000.00 9,189,219.414
5,000,000.00 22,973,048.535
10,000,000.00 45,946,097.070
20,000,000.00 91,892,194.140
50,000,000.00 229,730,485.350
100,000,000.00 459,460,970.700
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XAU KPW
coinmill.com
5000.000 1088.23
10,000.000 2176.46
20,000.000 4352.93
50,000.000 10,882.32
100,000.000 21,764.63
200,000.000 43,529.27
500,000.000 108,823.17
1,000,000.000 217,646.34
2,000,000.000 435,292.69
5,000,000.000 1,088,231.71
10,000,000.000 2,176,463.43
20,000,000.000 4,352,926.86
50,000,000.000 10,882,317.15
100,000,000.000 21,764,634.29
200,000,000.000 43,529,268.59
500,000,000.000 108,823,171.47
1,000,000,000.000 217,646,342.95
XAU tỷ lệ
6 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ