Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Triều Tiên và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Bắc Triều Tiên Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


KPW XAU
coinmill.com
500.00 2503.961
1000.00 5007.923
2000.00 10,015.846
5000.00 25,039.615
10,000.00 50,079.230
20,000.00 100,158.459
50,000.00 250,396.148
100,000.00 500,792.296
200,000.00 1,001,584.593
500,000.00 2,503,961.482
1,000,000.00 5,007,922.964
2,000,000.00 10,015,845.929
5,000,000.00 25,039,614.822
10,000,000.00 50,079,229.644
20,000,000.00 100,158,459.288
50,000,000.00 250,396,148.220
100,000,000.00 500,792,296.441
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XAU KPW
coinmill.com
5000.000 998.42
10,000.000 1996.84
20,000.000 3993.67
50,000.000 9984.18
100,000.000 19,968.36
200,000.000 39,936.72
500,000.000 99,841.79
1,000,000.000 199,683.58
2,000,000.000 399,367.17
5,000,000.000 998,417.91
10,000,000.000 1,996,835.83
20,000,000.000 3,993,671.66
50,000,000.000 9,984,179.14
100,000,000.000 19,968,358.28
200,000,000.000 39,936,716.56
500,000,000.000 99,841,791.41
1,000,000,000.000 199,683,582.82
XAU tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ