Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Triều Tiên và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bắc Triều Tiên Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


KPW YER
coinmill.com
500.00 131.555
1000.00 263.110
2000.00 526.225
5000.00 1315.560
10,000.00 2631.125
20,000.00 5262.250
50,000.00 13,155.620
100,000.00 26,311.240
200,000.00 52,622.480
500,000.00 131,556.195
1,000,000.00 263,112.390
2,000,000.00 526,224.785
5,000,000.00 1,315,561.960
10,000,000.00 2,631,123.920
20,000,000.00 5,262,247.840
50,000,000.00 13,155,619.595
100,000,000.00 26,311,239.195
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
YER KPW
coinmill.com
200.000 760.13
500.000 1900.33
1000.000 3800.66
2000.000 7601.31
5000.000 19,003.29
10,000.000 38,006.57
20,000.000 76,013.14
50,000.000 190,032.86
100,000.000 380,065.72
200,000.000 760,131.43
500,000.000 1,900,328.59
1,000,000.000 3,800,657.17
2,000,000.000 7,601,314.35
5,000,000.000 19,003,285.87
10,000,000.000 38,006,571.74
20,000,000.000 76,013,143.48
50,000,000.000 190,032,858.71
YER tỷ lệ
6 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ