Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Triều Tiên và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bắc Triều Tiên Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


KPW YER
coinmill.com
500.00 0.000
1000.00 0.005
2000.00 0.010
5000.00 0.025
10,000.00 0.045
20,000.00 0.095
50,000.00 0.235
100,000.00 0.475
200,000.00 0.945
500,000.00 2.365
1,000,000.00 4.730
2,000,000.00 9.455
5,000,000.00 23.640
10,000,000.00 47.285
20,000,000.00 94.570
50,000,000.00 236.420
100,000,000.00 472.840
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
YER KPW
coinmill.com
0.005 1057.44
0.010 2114.88
0.020 4229.77
0.050 10,574.42
0.100 21,148.84
0.200 42,297.68
0.500 105,744.19
1.000 211,488.38
2.000 422,976.76
5.000 1,057,441.89
10.000 2,114,883.78
20.000 4,229,767.56
50.000 10,574,418.89
100.000 21,148,837.78
200.000 42,297,675.55
500.000 105,744,188.88
1000.000 211,488,377.75
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ