Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


KRW MKD
coinmill.com
1000 37.5
2000 75.5
5000 188.5
10,000 377.0
20,000 754.0
50,000 1884.5
100,000 3769.0
200,000 7538.5
500,000 18,846.0
1,000,000 37,692.5
2,000,000 75,384.5
5,000,000 188,462.0
10,000,000 376,923.5
20,000,000 753,847.5
50,000,000 1,884,618.5
100,000,000 3,769,236.5
200,000,000 7,538,473.5
KRW tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
MKD KRW
coinmill.com
50.0 1327
100.0 2653
200.0 5306
500.0 13,265
1000.0 26,531
2000.0 53,061
5000.0 132,653
10,000.0 265,306
20,000.0 530,611
50,000.0 1,326,529
100,000.0 2,653,057
200,000.0 5,306,114
500,000.0 13,265,285
1,000,000.0 26,530,571
2,000,000.0 53,061,142
5,000,000.0 132,652,855
10,000,000.0 265,305,709
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ