Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


KRW MKD
coinmill.com
1000 38.0
2000 76.0
5000 189.5
10,000 379.5
20,000 758.5
50,000 1896.5
100,000 3793.0
200,000 7586.0
500,000 18,965.0
1,000,000 37,930.0
2,000,000 75,860.5
5,000,000 189,651.0
10,000,000 379,301.5
20,000,000 758,603.0
50,000,000 1,896,507.5
100,000,000 3,793,015.5
200,000,000 7,586,030.5
KRW tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
MKD KRW
coinmill.com
50.0 1318
100.0 2636
200.0 5273
500.0 13,182
1000.0 26,364
2000.0 52,728
5000.0 131,821
10,000.0 263,642
20,000.0 527,285
50,000.0 1,318,212
100,000.0 2,636,425
200,000.0 5,272,850
500,000.0 13,182,125
1,000,000.0 26,364,249
2,000,000.0 52,728,499
5,000,000.0 131,821,246
10,000,000.0 263,642,493
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ