Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


KRW MKD
coinmill.com
1000 37.0
2000 74.0
5000 185.0
10,000 369.5
20,000 739.5
50,000 1848.5
100,000 3697.0
200,000 7394.5
500,000 18,485.5
1,000,000 36,971.5
2,000,000 73,943.0
5,000,000 184,857.5
10,000,000 369,714.5
20,000,000 739,429.0
50,000,000 1,848,572.5
100,000,000 3,697,145.0
200,000,000 7,394,290.0
KRW tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
MKD KRW
coinmill.com
50.0 1352
100.0 2705
200.0 5410
500.0 13,524
1000.0 27,048
2000.0 54,096
5000.0 135,239
10,000.0 270,479
20,000.0 540,958
50,000.0 1,352,395
100,000.0 2,704,790
200,000.0 5,409,579
500,000.0 13,523,949
1,000,000.0 27,047,897
2,000,000.0 54,095,795
5,000,000.0 135,239,487
10,000,000.0 270,478,975
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ