Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


KRW MNT
coinmill.com
1000 2318
2000 4636
5000 11,589
10,000 23,178
20,000 46,357
50,000 115,892
100,000 231,784
200,000 463,569
500,000 1,158,921
1,000,000 2,317,843
2,000,000 4,635,685
5,000,000 11,589,213
10,000,000 23,178,426
20,000,000 46,356,851
50,000,000 115,892,128
100,000,000 231,784,256
200,000,000 463,568,511
KRW tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
MNT KRW
coinmill.com
2000 863
5000 2157
10,000 4314
20,000 8629
50,000 21,572
100,000 43,144
200,000 86,287
500,000 215,718
1,000,000 431,436
2,000,000 862,871
5,000,000 2,157,178
10,000,000 4,314,357
20,000,000 8,628,714
50,000,000 21,571,784
100,000,000 43,143,569
200,000,000 86,287,138
500,000,000 215,717,844
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ