Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


KRW MNT
coinmill.com
1000 2332
2000 4665
5000 11,662
10,000 23,325
20,000 46,649
50,000 116,623
100,000 233,246
200,000 466,493
500,000 1,166,232
1,000,000 2,332,465
2,000,000 4,664,930
5,000,000 11,662,325
10,000,000 23,324,649
20,000,000 46,649,298
50,000,000 116,623,246
100,000,000 233,246,491
200,000,000 466,492,982
KRW tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
MNT KRW
coinmill.com
2000 857
5000 2144
10,000 4287
20,000 8575
50,000 21,437
100,000 42,873
200,000 85,746
500,000 214,365
1,000,000 428,731
2,000,000 857,462
5,000,000 2,143,655
10,000,000 4,287,310
20,000,000 8,574,620
50,000,000 21,436,550
100,000,000 42,873,099
200,000,000 85,746,199
500,000,000 214,365,497
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ