Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


KRW NPR
coinmill.com
1000 85.85
2000 171.75
5000 429.35
10,000 858.70
20,000 1717.40
50,000 4293.45
100,000 8586.90
200,000 17,173.80
500,000 42,934.55
1,000,000 85,869.05
2,000,000 171,738.10
5,000,000 429,345.30
10,000,000 858,690.60
20,000,000 1,717,381.25
50,000,000 4,293,453.05
100,000,000 8,586,906.15
200,000,000 17,173,812.30
KRW tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
NPR KRW
coinmill.com
100.00 1165
200.00 2329
500.00 5823
1000.00 11,646
2000.00 23,291
5000.00 58,228
10,000.00 116,456
20,000.00 232,913
50,000.00 582,282
100,000.00 1,164,564
200,000.00 2,329,128
500,000.00 5,822,819
1,000,000.00 11,645,638
2,000,000.00 23,291,276
5,000,000.00 58,228,190
10,000,000.00 116,456,379
20,000,000.00 232,912,759
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ