Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


KRW NPR
coinmill.com
1000 89.35
2000 178.70
5000 446.70
10,000 893.40
20,000 1786.75
50,000 4466.95
100,000 8933.85
200,000 17,867.75
500,000 44,669.30
1,000,000 89,338.65
2,000,000 178,677.25
5,000,000 446,693.20
10,000,000 893,386.35
20,000,000 1,786,772.70
50,000,000 4,466,931.75
100,000,000 8,933,863.55
200,000,000 17,867,727.10
KRW tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
NPR KRW
coinmill.com
100.00 1119
200.00 2239
500.00 5597
1000.00 11,193
2000.00 22,387
5000.00 55,967
10,000.00 111,934
20,000.00 223,867
50,000.00 559,668
100,000.00 1,119,337
200,000.00 2,238,673
500,000.00 5,596,683
1,000,000.00 11,193,365
2,000,000.00 22,386,731
5,000,000.00 55,966,827
10,000,000.00 111,933,655
20,000,000.00 223,867,310
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ