Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


KRW NPR
coinmill.com
1000 89.30
2000 178.55
5000 446.40
10,000 892.85
20,000 1785.70
50,000 4464.20
100,000 8928.40
200,000 17,856.75
500,000 44,641.95
1,000,000 89,283.85
2,000,000 178,567.70
5,000,000 446,419.30
10,000,000 892,838.60
20,000,000 1,785,677.15
50,000,000 4,464,192.90
100,000,000 8,928,385.85
200,000,000 17,856,771.65
KRW tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NPR KRW
coinmill.com
100.00 1120
200.00 2240
500.00 5600
1000.00 11,200
2000.00 22,400
5000.00 56,001
10,000.00 112,002
20,000.00 224,005
50,000.00 560,012
100,000.00 1,120,023
200,000.00 2,240,047
500,000.00 5,600,116
1,000,000.00 11,200,233
2,000,000.00 22,400,466
5,000,000.00 56,001,164
10,000,000.00 112,002,328
20,000,000.00 224,004,656
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ