Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


KRW NVC
coinmill.com
1000 2.24510
2000 4.49020
5000 11.22551
10,000 22.45101
20,000 44.90202
50,000 112.25506
100,000 224.51012
200,000 449.02025
500,000 1122.55062
1,000,000 2245.10125
2,000,000 4490.20250
5,000,000 11,225.50624
10,000,000 22,451.01249
20,000,000 44,902.02497
50,000,000 112,255.06243
100,000,000 224,510.12487
200,000,000 449,020.24974
KRW tỷ lệ
3 tháng Năm 2026
NVC KRW
coinmill.com
2.00000 891
5.00000 2227
10.00000 4454
20.00000 8908
50.00000 22,271
100.00000 44,541
200.00000 89,083
500.00000 222,707
1000.00000 445,414
2000.00000 890,828
5000.00000 2,227,071
10,000.00000 4,454,142
20,000.00000 8,908,284
50,000.00000 22,270,711
100,000.00000 44,541,421
200,000.00000 89,082,842
500,000.00000 222,707,105
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ