Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


KRW NVC
coinmill.com
1000 2.28306
2000 4.56611
5000 11.41528
10,000 22.83057
20,000 45.66113
50,000 114.15284
100,000 228.30567
200,000 456.61135
500,000 1141.52837
1,000,000 2283.05673
2,000,000 4566.11346
5,000,000 11,415.28365
10,000,000 22,830.56730
20,000,000 45,661.13461
50,000,000 114,152.83651
100,000,000 228,305.67303
200,000,000 456,611.34605
KRW tỷ lệ
2 tháng Hai 2026
NVC KRW
coinmill.com
2.00000 876
5.00000 2190
10.00000 4380
20.00000 8760
50.00000 21,900
100.00000 43,801
200.00000 87,602
500.00000 219,005
1000.00000 438,009
2000.00000 876,019
5000.00000 2,190,046
10,000.00000 4,380,093
20,000.00000 8,760,185
50,000.00000 21,900,463
100,000.00000 43,800,926
200,000.00000 87,601,853
500,000.00000 219,004,632
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ