Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


KRW RWF
coinmill.com
1000 759
2000 1517
5000 3793
10,000 7586
20,000 15,172
50,000 37,930
100,000 75,860
200,000 151,720
500,000 379,301
1,000,000 758,602
2,000,000 1,517,204
5,000,000 3,793,010
10,000,000 7,586,019
20,000,000 15,172,039
50,000,000 37,930,096
100,000,000 75,860,193
200,000,000 151,720,385
KRW tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
RWF KRW
coinmill.com
1000 1318
2000 2636
5000 6591
10,000 13,182
20,000 26,364
50,000 65,911
100,000 131,821
200,000 263,643
500,000 659,107
1,000,000 1,318,214
2,000,000 2,636,429
5,000,000 6,591,072
10,000,000 13,182,144
20,000,000 26,364,288
50,000,000 65,910,721
100,000,000 131,821,442
200,000,000 263,642,885
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ