Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


KRW RWF
coinmill.com
1000 736
2000 1472
5000 3681
10,000 7361
20,000 14,722
50,000 36,806
100,000 73,611
200,000 147,223
500,000 368,057
1,000,000 736,113
2,000,000 1,472,226
5,000,000 3,680,566
10,000,000 7,361,132
20,000,000 14,722,264
50,000,000 36,805,659
100,000,000 73,611,318
200,000,000 147,222,636
KRW tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
RWF KRW
coinmill.com
1000 1358
2000 2717
5000 6792
10,000 13,585
20,000 27,170
50,000 67,924
100,000 135,849
200,000 271,697
500,000 679,243
1,000,000 1,358,487
2,000,000 2,716,973
5,000,000 6,792,434
10,000,000 13,584,867
20,000,000 27,169,735
50,000,000 67,924,337
100,000,000 135,848,674
200,000,000 271,697,349
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ