Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Won Hàn Quốc (KRW) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


KRW SKK
coinmill.com
1000 17.5
2000 35.5
5000 88.5
10,000 177.5
20,000 355.0
50,000 887.0
100,000 1774.0
200,000 3548.0
500,000 8869.5
1,000,000 17,739.5
2,000,000 35,479.0
5,000,000 88,697.5
10,000,000 177,395.0
20,000,000 354,790.0
50,000,000 886,974.5
100,000,000 1,773,949.0
200,000,000 3,547,898.0
KRW tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
SKK KRW
coinmill.com
20.0 1127
50.0 2819
100.0 5637
200.0 11,274
500.0 28,186
1000.0 56,371
2000.0 112,743
5000.0 281,857
10,000.0 563,714
20,000.0 1,127,428
50,000.0 2,818,570
100,000.0 5,637,141
200,000.0 11,274,281
500,000.0 28,185,703
1,000,000.0 56,371,405
2,000,000.0 112,742,810
5,000,000.0 281,857,026
SKK tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ