Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


KRW SYP
coinmill.com
1000 1580.00
2000 3160.25
5000 7900.50
10,000 15,800.75
20,000 31,601.50
50,000 79,004.00
100,000 158,008.00
200,000 316,016.00
500,000 790,040.00
1,000,000 1,580,080.00
2,000,000 3,160,160.00
5,000,000 7,900,400.25
10,000,000 15,800,800.25
20,000,000 31,601,600.50
50,000,000 79,004,001.25
100,000,000 158,008,002.75
200,000,000 316,016,005.25
KRW tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
SYP KRW
coinmill.com
2000.00 1266
5000.00 3164
10,000.00 6329
20,000.00 12,658
50,000.00 31,644
100,000.00 63,288
200,000.00 126,576
500,000.00 316,440
1,000,000.00 632,879
2,000,000.00 1,265,759
5,000,000.00 3,164,397
10,000,000.00 6,328,793
20,000,000.00 12,657,587
50,000,000.00 31,643,967
100,000,000.00 63,287,934
200,000,000.00 126,575,867
500,000,000.00 316,439,669
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ