Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


KRW SYP
coinmill.com
1000 1615.00
2000 3230.00
5000 8075.00
10,000 16,150.00
20,000 32,300.00
50,000 80,749.75
100,000 161,499.50
200,000 322,999.00
500,000 807,497.50
1,000,000 1,614,995.00
2,000,000 3,229,990.00
5,000,000 8,074,975.00
10,000,000 16,149,950.00
20,000,000 32,299,900.00
50,000,000 80,749,750.00
100,000,000 161,499,499.75
200,000,000 322,998,999.75
KRW tỷ lệ
2 tháng Tư 2026
SYP KRW
coinmill.com
2000.00 1238
5000.00 3096
10,000.00 6192
20,000.00 12,384
50,000.00 30,960
100,000.00 61,920
200,000.00 123,839
500,000.00 309,598
1,000,000.00 619,197
2,000,000.00 1,238,394
5,000,000.00 3,095,985
10,000,000.00 6,191,970
20,000,000.00 12,383,939
50,000,000.00 30,959,848
100,000,000.00 61,919,696
200,000,000.00 123,839,393
500,000,000.00 309,598,482
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ