Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


KRW SYP
coinmill.com
1000 90.00
2000 180.25
5000 450.50
10,000 900.75
20,000 1801.50
50,000 4504.00
100,000 9008.00
200,000 18,016.00
500,000 45,040.00
1,000,000 90,079.75
2,000,000 180,159.50
5,000,000 450,398.75
10,000,000 900,797.75
20,000,000 1,801,595.25
50,000,000 4,503,988.50
100,000,000 9,007,976.75
200,000,000 18,015,953.50
KRW tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SYP KRW
coinmill.com
100.00 1110
200.00 2220
500.00 5551
1000.00 11,101
2000.00 22,203
5000.00 55,506
10,000.00 111,013
20,000.00 222,025
50,000.00 555,064
100,000.00 1,110,127
200,000.00 2,220,254
500,000.00 5,550,636
1,000,000.00 11,101,272
2,000,000.00 22,202,544
5,000,000.00 55,506,360
10,000,000.00 111,012,720
20,000,000.00 222,025,439
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ