Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


KRW SYP
coinmill.com
1000 1626.50
2000 3253.00
5000 8132.25
10,000 16,264.50
20,000 32,529.00
50,000 81,322.50
100,000 162,645.00
200,000 325,289.75
500,000 813,224.50
1,000,000 1,626,448.75
2,000,000 3,252,897.75
5,000,000 8,132,244.00
10,000,000 16,264,488.25
20,000,000 32,528,976.25
50,000,000 81,322,440.75
100,000,000 162,644,881.75
200,000,000 325,289,763.25
KRW tỷ lệ
17 tháng Năm 2026
SYP KRW
coinmill.com
2000.00 1230
5000.00 3074
10,000.00 6148
20,000.00 12,297
50,000.00 30,742
100,000.00 61,484
200,000.00 122,967
500,000.00 307,418
1,000,000.00 614,836
2,000,000.00 1,229,673
5,000,000.00 3,074,182
10,000,000.00 6,148,364
20,000,000.00 12,296,729
50,000,000.00 30,741,822
100,000,000.00 61,483,644
200,000,000.00 122,967,288
500,000,000.00 307,418,220
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ