Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


KRW VEF
coinmill.com
1000 175,284
2000 350,568
5000 876,420
10,000 1,752,840
20,000 3,505,681
50,000 8,764,201
100,000 17,528,403
200,000 35,056,806
500,000 87,642,014
1,000,000 175,284,028
2,000,000 350,568,056
5,000,000 876,420,139
10,000,000 1,752,840,278
20,000,000 3,505,680,556
50,000,000 8,764,201,389
100,000,000 17,528,402,778
200,000,000 35,056,805,556
KRW tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
VEF KRW
coinmill.com
200,000 1141
500,000 2853
1,000,000 5705
2,000,000 11,410
5,000,000 28,525
10,000,000 57,050
20,000,000 114,101
50,000,000 285,251
100,000,000 570,503
200,000,000 1,141,005
500,000,000 2,852,513
1,000,000,000 5,705,026
2,000,000,000 11,410,053
5,000,000,000 28,525,132
10,000,000,000 57,050,264
20,000,000,000 114,100,527
50,000,000,000 285,251,318
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ