Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


KRW WDC
coinmill.com
1000 3016.609
2000 6033.218
5000 15,083.045
10,000 30,166.091
20,000 60,332.181
50,000 150,830.453
100,000 301,660.906
200,000 603,321.811
500,000 1,508,304.528
1,000,000 3,016,609.057
2,000,000 6,033,218.114
5,000,000 15,083,045.284
10,000,000 30,166,090.568
20,000,000 60,332,181.135
50,000,000 150,830,452.838
100,000,000 301,660,905.676
200,000,000 603,321,811.351
KRW tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
WDC KRW
coinmill.com
5000.000 1657
10,000.000 3315
20,000.000 6630
50,000.000 16,575
100,000.000 33,150
200,000.000 66,300
500,000.000 165,749
1,000,000.000 331,498
2,000,000.000 662,996
5,000,000.000 1,657,490
10,000,000.000 3,314,980
20,000,000.000 6,629,961
50,000,000.000 16,574,902
100,000,000.000 33,149,804
200,000,000.000 66,299,609
500,000,000.000 165,749,022
1,000,000,000.000 331,498,043
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ