Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


KRW XCD
coinmill.com
1000 1.93
2000 3.87
5000 9.67
10,000 19.35
20,000 38.69
50,000 96.74
100,000 193.47
200,000 386.95
500,000 967.37
1,000,000 1934.73
2,000,000 3869.47
5,000,000 9673.67
10,000,000 19,347.33
20,000,000 38,694.67
50,000,000 96,736.67
100,000,000 193,473.33
200,000,000 386,946.67
KRW tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
XCD KRW
coinmill.com
2.00 1034
5.00 2584
10.00 5169
20.00 10,337
50.00 25,843
100.00 51,687
200.00 103,373
500.00 258,434
1000.00 516,867
2000.00 1,033,734
5000.00 2,584,335
10,000.00 5,168,671
20,000.00 10,337,342
50,000.00 25,843,355
100,000.00 51,686,710
200,000.00 103,373,419
500,000.00 258,433,548
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ