Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


KRW XCD
coinmill.com
1000 1.86
2000 3.72
5000 9.31
10,000 18.62
20,000 37.23
50,000 93.08
100,000 186.17
200,000 372.34
500,000 930.85
1,000,000 1861.70
2,000,000 3723.39
5,000,000 9308.48
10,000,000 18,616.96
20,000,000 37,233.93
50,000,000 93,084.81
100,000,000 186,169.63
200,000,000 372,339.26
KRW tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
XCD KRW
coinmill.com
2.00 1074
5.00 2686
10.00 5371
20.00 10,743
50.00 26,857
100.00 53,714
200.00 107,429
500.00 268,572
1000.00 537,145
2000.00 1,074,289
5000.00 2,685,723
10,000.00 5,371,445
20,000.00 10,742,891
50,000.00 26,857,227
100,000.00 53,714,454
200,000.00 107,428,908
500,000.00 268,572,270
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ