Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 14 chữ số có nghĩa.


KRW XEM
coinmill.com
1000 20.067
2000 40.135
5000 100.337
10,000 200.674
20,000 401.347
50,000 1003.369
100,000 2006.737
200,000 4013.475
500,000 10,033.687
1,000,000 20,067.374
2,000,000 40,134.748
5,000,000 100,336.870
10,000,000 200,673.739
20,000,000 401,347.478
50,000,000 1,003,368.695
100,000,000 2,006,737.390
200,000,000 4,013,474.780
KRW tỷ lệ
2 tháng Hai 2023
XEM KRW
coinmill.com
20.000 997
50.000 2492
100.000 4983
200.000 9966
500.000 24,916
1000.000 49,832
2000.000 99,664
5000.000 249,161
10,000.000 498,321
20,000.000 996,643
50,000.000 2,491,607
100,000.000 4,983,213
200,000.000 9,966,426
500,000.000 24,916,065
1,000,000.000 49,832,131
2,000,000.000 99,664,261
5,000,000.000 249,160,654
XEM tỷ lệ
3 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ