Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KRW XPT
coinmill.com
1000 0.001
2000 0.001
5000 0.004
10,000 0.007
20,000 0.014
50,000 0.036
100,000 0.072
200,000 0.143
500,000 0.358
1,000,000 0.716
2,000,000 1.432
5,000,000 3.579
10,000,000 7.158
20,000,000 14.316
50,000,000 35.791
100,000,000 71.582
200,000,000 143.163
KRW tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
XPT KRW
coinmill.com
0.001 1397
0.002 2794
0.005 6985
0.010 13,970
0.020 27,940
0.050 69,850
0.100 139,701
0.200 279,401
0.500 698,503
1.000 1,397,007
2.000 2,794,013
5.000 6,985,034
10.000 13,970,067
20.000 27,940,134
50.000 69,850,335
100.000 139,700,670
200.000 279,401,341
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ