Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KRW XPT
coinmill.com
1000 0.001
2000 0.001
5000 0.004
10,000 0.007
20,000 0.014
50,000 0.035
100,000 0.070
200,000 0.140
500,000 0.351
1,000,000 0.702
2,000,000 1.404
5,000,000 3.511
10,000,000 7.021
20,000,000 14.043
50,000,000 35.106
100,000,000 70.213
200,000,000 140.425
KRW tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
XPT KRW
coinmill.com
0.001 1424
0.002 2848
0.005 7121
0.010 14,242
0.020 28,485
0.050 71,212
0.100 142,425
0.200 284,849
0.500 712,124
1.000 1,424,247
2.000 2,848,495
5.000 7,121,237
10.000 14,242,473
20.000 28,484,946
50.000 71,212,365
100.000 142,424,730
200.000 284,849,461
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ