Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


KRW YER
coinmill.com
1000 166.890
2000 333.780
5000 834.455
10,000 1668.905
20,000 3337.815
50,000 8344.535
100,000 16,689.065
200,000 33,378.135
500,000 83,445.335
1,000,000 166,890.665
2,000,000 333,781.335
5,000,000 834,453.335
10,000,000 1,668,906.670
20,000,000 3,337,813.340
50,000,000 8,344,533.350
100,000,000 16,689,066.700
200,000,000 33,378,133.405
KRW tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
YER KRW
coinmill.com
200.000 1198
500.000 2996
1000.000 5992
2000.000 11,984
5000.000 29,960
10,000.000 59,919
20,000.000 119,839
50,000.000 299,597
100,000.000 599,195
200,000.000 1,198,389
500,000.000 2,995,973
1,000,000.000 5,991,947
2,000,000.000 11,983,894
5,000,000.000 29,959,734
10,000,000.000 59,919,468
20,000,000.000 119,838,936
50,000,000.000 299,597,341
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ