Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


KRW YER
coinmill.com
1000 0.005
2000 0.005
5000 0.015
10,000 0.030
20,000 0.060
50,000 0.150
100,000 0.300
200,000 0.595
500,000 1.490
1,000,000 2.975
2,000,000 5.955
5,000,000 14.885
10,000,000 29.775
20,000,000 59.550
50,000,000 148.870
100,000,000 297.745
200,000,000 595.490
KRW tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER KRW
coinmill.com
0.005 1679
0.010 3359
0.020 6717
0.050 16,793
0.100 33,586
0.200 67,172
0.500 167,929
1.000 335,858
2.000 671,716
5.000 1,679,290
10.000 3,358,580
20.000 6,717,161
50.000 16,792,902
100.000 33,585,803
200.000 67,171,607
500.000 167,929,017
1000.000 335,858,034
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ