Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


KRW YER
coinmill.com
1000 162.140
2000 324.285
5000 810.710
10,000 1621.420
20,000 3242.835
50,000 8107.090
100,000 16,214.185
200,000 32,428.365
500,000 81,070.920
1,000,000 162,141.835
2,000,000 324,283.675
5,000,000 810,709.185
10,000,000 1,621,418.375
20,000,000 3,242,836.750
50,000,000 8,107,091.870
100,000,000 16,214,183.740
200,000,000 32,428,367.475
KRW tỷ lệ
29 tháng Ba 2026
YER KRW
coinmill.com
200.000 1233
500.000 3084
1000.000 6167
2000.000 12,335
5000.000 30,837
10,000.000 61,674
20,000.000 123,349
50,000.000 308,372
100,000.000 616,744
200,000.000 1,233,488
500,000.000 3,083,720
1,000,000.000 6,167,440
2,000,000.000 12,334,879
5,000,000.000 30,837,198
10,000,000.000 61,674,397
20,000,000.000 123,348,793
50,000,000.000 308,371,983
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ