Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


KRW YER
coinmill.com
1000 162.655
2000 325.310
5000 813.275
10,000 1626.555
20,000 3253.110
50,000 8132.775
100,000 16,265.545
200,000 32,531.095
500,000 81,327.735
1,000,000 162,655.465
2,000,000 325,310.935
5,000,000 813,277.335
10,000,000 1,626,554.665
20,000,000 3,253,109.335
50,000,000 8,132,773.330
100,000,000 16,265,546.665
200,000,000 32,531,093.330
KRW tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
YER KRW
coinmill.com
200.000 1230
500.000 3074
1000.000 6148
2000.000 12,296
5000.000 30,740
10,000.000 61,480
20,000.000 122,959
50,000.000 307,398
100,000.000 614,796
200,000.000 1,229,593
500,000.000 3,073,982
1,000,000.000 6,147,964
2,000,000.000 12,295,929
5,000,000.000 30,739,821
10,000,000.000 61,479,643
20,000,000.000 122,959,286
50,000,000.000 307,398,214
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ