Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


KRW YER
coinmill.com
1000 158.535
2000 317.070
5000 792.680
10,000 1585.360
20,000 3170.715
50,000 7926.790
100,000 15,853.580
200,000 31,707.160
500,000 79,267.905
1,000,000 158,535.810
2,000,000 317,071.615
5,000,000 792,679.040
10,000,000 1,585,358.080
20,000,000 3,170,716.160
50,000,000 7,926,790.400
100,000,000 15,853,580.795
200,000,000 31,707,161.590
KRW tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
YER KRW
coinmill.com
200.000 1262
500.000 3154
1000.000 6308
2000.000 12,615
5000.000 31,539
10,000.000 63,077
20,000.000 126,154
50,000.000 315,386
100,000.000 630,772
200,000.000 1,261,545
500,000.000 3,153,862
1,000,000.000 6,307,723
2,000,000.000 12,615,446
5,000,000.000 31,538,616
10,000,000.000 63,077,232
20,000,000.000 126,154,465
50,000,000.000 315,386,162
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ