Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


KRW YER
coinmill.com
1000 168.845
2000 337.690
5000 844.225
10,000 1688.445
20,000 3376.890
50,000 8442.230
100,000 16,884.460
200,000 33,768.915
500,000 84,422.290
1,000,000 168,844.585
2,000,000 337,689.165
5,000,000 844,222.915
10,000,000 1,688,445.830
20,000,000 3,376,891.665
50,000,000 8,442,229.160
100,000,000 16,884,458.315
200,000,000 33,768,916.630
KRW tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
YER KRW
coinmill.com
200.000 1185
500.000 2961
1000.000 5923
2000.000 11,845
5000.000 29,613
10,000.000 59,226
20,000.000 118,452
50,000.000 296,130
100,000.000 592,261
200,000.000 1,184,521
500,000.000 2,961,303
1,000,000.000 5,922,606
2,000,000.000 11,845,213
5,000,000.000 29,613,032
10,000,000.000 59,226,063
20,000,000.000 118,452,127
50,000,000.000 296,130,317
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ