Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


KRW YER
coinmill.com
1000 178.410
2000 356.825
5000 892.060
10,000 1784.115
20,000 3568.230
50,000 8920.580
100,000 17,841.160
200,000 35,682.320
500,000 89,205.800
1,000,000 178,411.595
2,000,000 356,823.190
5,000,000 892,057.975
10,000,000 1,784,115.950
20,000,000 3,568,231.905
50,000,000 8,920,579.755
100,000,000 17,841,159.515
200,000,000 35,682,319.025
KRW tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
YER KRW
coinmill.com
200.000 1121
500.000 2803
1000.000 5605
2000.000 11,210
5000.000 28,025
10,000.000 56,050
20,000.000 112,100
50,000.000 280,251
100,000.000 560,502
200,000.000 1,121,003
500,000.000 2,802,508
1,000,000.000 5,605,017
2,000,000.000 11,210,034
5,000,000.000 28,025,084
10,000,000.000 56,050,169
20,000,000.000 112,100,337
50,000,000.000 280,250,843
YER tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ