Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


KRW ZET
coinmill.com
1000 593.24
2000 1186.48
5000 2966.21
10,000 5932.42
20,000 11,864.84
50,000 29,662.10
100,000 59,324.20
200,000 118,648.40
500,000 296,620.99
1,000,000 593,241.98
2,000,000 1,186,483.95
5,000,000 2,966,209.89
10,000,000 5,932,419.77
20,000,000 11,864,839.55
50,000,000 29,662,098.87
100,000,000 59,324,197.73
200,000,000 118,648,395.46
KRW tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
ZET KRW
coinmill.com
500.00 843
1000.00 1686
2000.00 3371
5000.00 8428
10,000.00 16,857
20,000.00 33,713
50,000.00 84,283
100,000.00 168,565
200,000.00 337,131
500,000.00 842,826
1,000,000.00 1,685,653
2,000,000.00 3,371,306
5,000,000.00 8,428,264
10,000,000.00 16,856,528
20,000,000.00 33,713,056
50,000,000.00 84,282,640
100,000,000.00 168,565,280
ZET tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ