Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Kuwait và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Kuwait . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Kuwait dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


KWD MKD
coinmill.com
0.200 36.0
0.500 89.5
1.000 179.5
2.000 358.5
5.000 896.5
10.000 1792.5
20.000 3585.0
50.000 8963.0
100.000 17,925.5
200.000 35,851.0
500.000 89,628.0
1000.000 179,256.0
2000.000 358,512.0
5000.000 896,279.5
10,000.000 1,792,559.0
20,000.000 3,585,117.5
50,000.000 8,962,794.0
KWD tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
MKD KWD
coinmill.com
50.0 0.279
100.0 0.558
200.0 1.116
500.0 2.789
1000.0 5.579
2000.0 11.157
5000.0 27.893
10,000.0 55.786
20,000.0 111.572
50,000.0 278.931
100,000.0 557.862
200,000.0 1115.723
500,000.0 2789.309
1,000,000.0 5578.617
2,000,000.0 11,157.235
5,000,000.0 27,893.087
10,000,000.0 55,786.174
MKD tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ