Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Kuwait và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Mười hai 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Kuwait . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Kuwait dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


KWD MNT
coinmill.com
0.200 2253
0.500 5632
1.000 11,264
2.000 22,529
5.000 56,322
10.000 112,645
20.000 225,289
50.000 563,223
100.000 1,126,447
200.000 2,252,894
500.000 5,632,235
1000.000 11,264,470
2000.000 22,528,940
5000.000 56,322,349
10,000.000 112,644,698
20,000.000 225,289,396
50,000.000 563,223,490
KWD tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2025
MNT KWD
coinmill.com
2000 0.178
5000 0.444
10,000 0.888
20,000 1.775
50,000 4.439
100,000 8.877
200,000 17.755
500,000 44.387
1,000,000 88.775
2,000,000 177.549
5,000,000 443.874
10,000,000 887.747
20,000,000 1775.494
50,000,000 4438.735
100,000,000 8877.471
200,000,000 17,754.941
500,000,000 44,387.353
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ