Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Dinar Kuwait (KWD) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Kuwait và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Kuwait . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Kuwait dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


KWD MXN
coinmill.com
0.200 11.35
0.500 28.35
1.000 56.75
2.000 113.50
5.000 283.75
10.000 567.45
20.000 1134.95
50.000 2837.35
100.000 5674.75
200.000 11,349.45
500.000 28,373.65
1000.000 56,747.25
2000.000 113,494.50
5000.000 283,736.30
10,000.000 567,472.55
20,000.000 1,134,945.10
50,000.000 2,837,362.75
KWD tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
MXN KWD
coinmill.com
10.00 0.176
20.00 0.352
50.00 0.881
100.00 1.762
200.00 3.524
500.00 8.811
1000.00 17.622
2000.00 35.244
5000.00 88.110
10,000.00 176.220
20,000.00 352.440
50,000.00 881.100
100,000.00 1762.200
200,000.00 3524.400
500,000.00 8810.999
1,000,000.00 17,621.998
2,000,000.00 35,243.995
MXN tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ