Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Kuwait và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Kuwait . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Kuwait dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


KWD NVC
coinmill.com
0.200 2.16575
0.500 5.41438
1.000 10.82876
2.000 21.65753
5.000 54.14382
10.000 108.28763
20.000 216.57527
50.000 541.43817
100.000 1082.87633
200.000 2165.75267
500.000 5414.38167
1000.000 10,828.76335
2000.000 21,657.52670
5000.000 54,143.81675
10,000.000 108,287.63350
20,000.000 216,575.26700
50,000.000 541,438.16749
KWD tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
NVC KWD
coinmill.com
2.00000 0.185
5.00000 0.462
10.00000 0.923
20.00000 1.847
50.00000 4.617
100.00000 9.235
200.00000 18.469
500.00000 46.173
1000.00000 92.347
2000.00000 184.693
5000.00000 461.733
10,000.00000 923.466
20,000.00000 1846.933
50,000.00000 4617.332
100,000.00000 9234.665
200,000.00000 18,469.330
500,000.00000 46,173.324
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ