Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Kuwait và Phoenixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Kuwait . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoins hoặc Kuwait dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


KWD PXC
coinmill.com
0.200 287.60
0.500 719.01
1.000 1438.02
2.000 2876.04
5.000 7190.11
10.000 14,380.22
20.000 28,760.44
50.000 71,901.09
100.000 143,802.19
200.000 287,604.38
500.000 719,010.95
1000.000 1,438,021.90
2000.000 2,876,043.79
5000.000 7,190,109.48
10,000.000 14,380,218.96
20,000.000 28,760,437.92
50,000.000 71,901,094.81
KWD tỷ lệ
11 tháng Hai 2026
PXC KWD
coinmill.com
500.00 0.348
1000.00 0.695
2000.00 1.391
5000.00 3.477
10,000.00 6.954
20,000.00 13.908
50,000.00 34.770
100,000.00 69.540
200,000.00 139.080
500,000.00 347.700
1,000,000.00 695.400
2,000,000.00 1390.799
5,000,000.00 3476.999
10,000,000.00 6953.997
20,000,000.00 13,907.994
50,000,000.00 34,769.985
100,000,000.00 69,539.970
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ