Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Kuwait và Phoenixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Kuwait . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoins hoặc Kuwait dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


KWD PXC
coinmill.com
0.200 290.59
0.500 726.48
1.000 1452.95
2.000 2905.91
5.000 7264.77
10.000 14,529.54
20.000 29,059.07
50.000 72,647.69
100.000 145,295.37
200.000 290,590.75
500.000 726,476.87
1000.000 1,452,953.73
2000.000 2,905,907.47
5000.000 7,264,768.67
10,000.000 14,529,537.33
20,000.000 29,059,074.67
50,000.000 72,647,686.66
KWD tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
PXC KWD
coinmill.com
500.00 0.344
1000.00 0.688
2000.00 1.377
5000.00 3.441
10,000.00 6.883
20,000.00 13.765
50,000.00 34.413
100,000.00 68.825
200,000.00 137.651
500,000.00 344.127
1,000,000.00 688.253
2,000,000.00 1376.506
5,000,000.00 3441.266
10,000,000.00 6882.532
20,000,000.00 13,765.063
50,000,000.00 34,412.658
100,000,000.00 68,825.316
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ