Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Kuwait và Phoenixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Kuwait . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoins hoặc Kuwait dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


KWD PXC
coinmill.com
0.200 288.77
0.500 721.91
1.000 1443.83
2.000 2887.66
5.000 7219.14
10.000 14,438.29
20.000 28,876.57
50.000 72,191.44
100.000 144,382.87
200.000 288,765.74
500.000 721,914.36
1000.000 1,443,828.72
2000.000 2,887,657.44
5000.000 7,219,143.61
10,000.000 14,438,287.22
20,000.000 28,876,574.43
50,000.000 72,191,436.09
KWD tỷ lệ
17 tháng Năm 2026
PXC KWD
coinmill.com
500.00 0.346
1000.00 0.693
2000.00 1.385
5000.00 3.463
10,000.00 6.926
20,000.00 13.852
50,000.00 34.630
100,000.00 69.260
200,000.00 138.521
500,000.00 346.301
1,000,000.00 692.603
2,000,000.00 1385.206
5,000,000.00 3463.015
10,000,000.00 6926.029
20,000,000.00 13,852.059
50,000,000.00 34,630.146
100,000,000.00 69,260.293
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ