Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Dinar Kuwait (KWD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Kuwait và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Kuwait . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Kuwait dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


KWD SKK
coinmill.com
0.200 16.5
0.500 42.0
1.000 83.5
2.000 167.0
5.000 418.0
10.000 836.0
20.000 1672.5
50.000 4181.0
100.000 8362.0
200.000 16,724.0
500.000 41,810.5
1000.000 83,621.0
2000.000 167,242.5
5000.000 418,106.0
10,000.000 836,211.5
20,000.000 1,672,423.0
50,000.000 4,181,058.0
KWD tỷ lệ
6 tháng Năm 2026
SKK KWD
coinmill.com
20.0 0.239
50.0 0.598
100.0 1.196
200.0 2.392
500.0 5.979
1000.0 11.959
2000.0 23.917
5000.0 59.793
10,000.0 119.587
20,000.0 239.174
50,000.0 597.935
100,000.0 1195.870
200,000.0 2391.739
500,000.0 5979.348
1,000,000.0 11,958.696
2,000,000.0 23,917.392
5,000,000.0 59,793.480
SKK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ