Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Kuwait và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Kuwait . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Kuwait dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


KWD VEF
coinmill.com
0.200 166,269
0.500 415,674
1.000 831,347
2.000 1,662,694
5.000 4,156,736
10.000 8,313,472
20.000 16,626,944
50.000 41,567,361
100.000 83,134,722
200.000 166,269,444
500.000 415,673,611
1000.000 831,347,222
2000.000 1,662,694,444
5000.000 4,156,736,111
10,000.000 8,313,472,222
20,000.000 16,626,944,444
50,000.000 41,567,361,111
KWD tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
VEF KWD
coinmill.com
200,000 0.241
500,000 0.601
1,000,000 1.203
2,000,000 2.406
5,000,000 6.014
10,000,000 12.029
20,000,000 24.057
50,000,000 60.143
100,000,000 120.287
200,000,000 240.573
500,000,000 601.433
1,000,000,000 1202.867
2,000,000,000 2405.734
5,000,000,000 6014.334
10,000,000,000 12,028.668
20,000,000,000 24,057.337
50,000,000,000 60,143.342
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ