Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Dinar Kuwait (KWD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Kuwait và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Kuwait . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Kuwait dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


KWD ZRN
coinmill.com
0.200 1,459,160
0.500 3,647,900
1.000 7,295,810
2.000 14,591,610
5.000 36,479,030
10.000 72,958,050
20.000 145,916,110
50.000 364,790,260
100.000 729,580,530
200.000 1,459,161,050
500.000 3,647,902,630
1000.000 7,295,805,270
2000.000 14,591,610,530
5000.000 36,479,026,330
10,000.000 72,958,052,660
20,000.000 145,916,105,330
50,000.000 364,790,263,320
KWD tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ZRN KWD
coinmill.com
2,000,000 0.274
5,000,000 0.685
10,000,000 1.371
20,000,000 2.741
50,000,000 6.853
100,000,000 13.707
200,000,000 27.413
500,000,000 68.533
1,000,000,000 137.065
2,000,000,000 274.130
5,000,000,000 685.325
10,000,000,000 1370.651
20,000,000,000 2741.301
50,000,000,000 6853.253
100,000,000,000 13,706.506
200,000,000,000 27,413.012
500,000,000,000 68,532.531
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ