Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Dinar Kuwait (KWD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Kuwait và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Kuwait . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Kuwait dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


KWD ZRN
coinmill.com
0.200 1,469,620
0.500 3,674,050
1.000 7,348,100
2.000 14,696,200
5.000 36,740,510
10.000 73,481,020
20.000 146,962,030
50.000 367,405,080
100.000 734,810,170
200.000 1,469,620,330
500.000 3,674,050,830
1000.000 7,348,101,650
2000.000 14,696,203,310
5000.000 36,740,508,270
10,000.000 73,481,016,530
20,000.000 146,962,033,070
50,000.000 367,405,082,670
KWD tỷ lệ
24 tháng Sáu 2026
ZRN KWD
coinmill.com
2,000,000 0.272
5,000,000 0.680
10,000,000 1.361
20,000,000 2.722
50,000,000 6.804
100,000,000 13.609
200,000,000 27.218
500,000,000 68.045
1,000,000,000 136.090
2,000,000,000 272.179
5,000,000,000 680.448
10,000,000,000 1360.896
20,000,000,000 2721.791
50,000,000,000 6804.479
100,000,000,000 13,608.957
200,000,000,000 27,217.914
500,000,000,000 68,044.785
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ