Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Dinar Kuwait (KWD) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Kuwait và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Kuwait . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Kuwait dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 7 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 8 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


KWD ZWR
coinmill.com
0.200 6,535,493,679,731,195.00
0.500 16,338,734,199,327,984.00
1.000 32,677,468,398,655,968.00
2.000 65,354,936,797,311,936.00
5.000 92,233,720,368,547,760.00
10.000 92,233,720,368,547,760.00
20.000 92,233,720,368,547,760.00
50.000 92,233,720,368,547,760.00
100.000 92,233,720,368,547,760.00
200.000 92,233,720,368,547,760.00
500.000 92,233,720,368,547,760.00
1000.000 92,233,720,368,547,760.00
2000.000 92,233,720,368,547,760.00
5000.000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.000 92,233,720,368,547,760.00
20,000.000 92,233,720,368,547,760.00
50,000.000 92,233,720,368,547,760.00
KWD tỷ lệ
7 Tháng Một 2026
ZWR KWD
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 0.153
10,000,000,000,000,000.00 0.306
20,000,000,000,000,000.00 0.612
50,000,000,000,000,000.00 1.530
92,233,720,368,547,760.00 3.060
92,233,720,368,547,760.00 6.120
92,233,720,368,547,760.00 15.301
92,233,720,368,547,760.00 30.602
92,233,720,368,547,760.00 61.204
92,233,720,368,547,760.00 153.011
92,233,720,368,547,760.00 306.021
92,233,720,368,547,760.00 612.043
92,233,720,368,547,760.00 1530.106
92,233,720,368,547,760.00 3060.213
92,233,720,368,547,760.00 6120.425
92,233,720,368,547,760.00 15,301.063
92,233,720,368,547,760.00 30,602.126
ZWR tỷ lệ
8 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ